Vật liệu composite & hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam
TDS / SDS · Hỗ trợ kỹ thuật
Sản phẩmỨng dụngThương hiệuKiến thứcGiới thiệuLiên hệ
U-PICA · Vật liệu lõi & tăng độ dày

U-PICA MAT – Mat tăng chiều dày laminate

Vải không dệt polyester sợi liên tục chứa khoảng 45% thể tích vi cầu, tỷ trọng 0,045 g/cm³. Dùng làm lớp tăng chiều dày (bulker) và lớp kiểm soát in vân (print control) trong laminate FRP.

Xuất xứNhật Bản
DạngPolyester không dệt chứa vi cầu
Cấp độ dàyT-1000 → T-5000 (1–5 mm)
Hấp thụ nhựa~55% thể tích
U-PICA MAT: mặt cắt các lớp mat thực tế và cuộn hàng
U-PICA MAT
Tổng quan sản phẩm

Tăng chiều dày và độ cứng mà không tăng tương ứng lượng nhựa

U-PICA MAT thấm ướt tốt với nhựa polyester không no và hấp thụ khoảng 55% thể tích nhựa. Khi thấm đủ nhựa, chiều dày của mat không thay đổi sau khi đóng rắn. Đặt giữa các lớp sợi thủy tinh, U-PICA MAT tạo lớp lõi dày, nhẹ, giúp laminate cứng hơn mà dùng ít sợi và nhựa hơn so với laminate đặc cùng độ cứng.

Ứng dụng

  • Tàu thuyền: vỏ, boong, mái và các chi tiết
  • Xe cộ: cánh gió, chắn bùn, mái, panel container
  • Nhà ở: bồn tắm, bồn nước, bể tự hoại, nắp cống, sàn, bể bơi
  • Khay, bồn chứa thức ăn, khuôn FRP

Lợi ích

  • So với FRP đặc cùng độ bền uốn và độ cứng: laminate nhẹ hơn, giảm đáng kể lượng nhựa và chi phí.
  • Dễ tạo lớp lõi dày, tăng độ cứng – phù hợp chi tiết mỏng, hình dạng phức tạp cần cứng và nhẹ.
  • Giảm rõ rệt hiện tượng in vân sợi (print-through) lên bề mặt gelcoat, đặc biệt khi dùng woven roving.
  • Giảm tỏa nhiệt khi đóng rắn, nên dễ làm laminate dày; rút ngắn thời gian đắp lớp.
  • Nhẹ, dễ cắt và thao tác; tiết kiệm mat thủy tinh.
  • Cách nhiệt tốt hơn laminate toàn sợi thủy tinh nhờ vi cầu trong lớp lõi.
  • Được Lloyd's Register công nhận cho ứng dụng hàng hải.

Quy cách 5 cấp độ dày tiêu chuẩn

Chỉ tiêuT-1000T-2000T-3000T-4000T-5000
Độ dày khô (mm)1,62,13,14,15,1
Độ dày sau thấm nhựa (mm)1,52,03,04,05,0
Khối lượng (g/m²)6090135160200
Khối lượng riêng biểu kiến (g/cm³)0,0400,0450,0450,0400,040
Hấp thụ nhựa (% thể tích)5560555555
Chiều dài cuộn (m)5050505050
Khối lượng cuộn (kg)~4~5~7~8~10

Đóng gói: cuộn trên lõi giấy, bọc màng polyethylene. Ngoài dòng T còn có dòng mềm S-3000, S-4000, S-5000 theo yêu cầu.

So sánh với các vật liệu lõi khác

Vật liệu lõiTỷ trọng (g/cm³)Độ bền kéo (MPa)Độ bền nén* (MPa)
U-PICA MAT – trước khi đúc0,0451,18–1,96—
U-PICA MAT – sau khi đúc0,70–0,805,88–9,8121,6
Foam PU cứng0,024–0,290,11–4,810,11–7,55
Foam PVC0,032–0,0950,88–1,670,31–1,77
Balsa (vuông góc thớ)0,096–0,2489,32–30,45,10–22,6

* Độ bền nén tại 10% biến dạng, theo JIS K 6911.

Lượng nhựa cần dùng

Khoảng 0,65 kg nhựa cho 1 m² U-PICA MAT dày 1 mm (so với khoảng 1 kg cho 1 m² laminate mat thủy tinh dày 1 mm). Ví dụ 3 m² T-4000 (dày 4 mm): 0,65 × 4 × 3 = 7,8 kg nhựa. Thấm thiếu nhựa sẽ không đạt chiều dày lõi và độ cứng mong muốn.

Cách thi công (đắp tay, phun)

  1. T-1000, T-2000: quét 20–30% lượng nhựa cần dùng lên lớp mat lót, đặt U-PICA MAT lên, quét phần nhựa còn lại và lăn ép. Đảm bảo không còn bọt khí giữa U-PICA MAT và lớp lót.
  2. T-3000, T-4000, T-5000: quét một nửa lượng nhựa vào mặt dưới, nửa còn lại vào mặt trên của U-PICA MAT, rồi lăn ép. Cần thấm ướt hoàn toàn.
  3. Bề mặt đứng của khuôn: quét khoảng 10% lượng nhựa lên khuôn, tẩm trước 60–70% vào U-PICA MAT, đặt mat lên rồi quét phần còn lại và lăn ép.
  4. Mối nối: ghép đối đầu, không cần chồng mí. Khe hở lớn hơn 2 mm thì chèn bằng dải U-PICA MAT cắt bằng dao hoặc kéo.

Lưu ý thiết kế

  • Không dùng U-PICA MAT làm lớp chịu ứng suất kéo trực tiếp; nếu lớp này có chịu ứng suất, nên dùng kết cấu sandwich với lớp sợi thủy tinh hai bên.
  • Với sản phẩm cần kháng ăn mòn, tránh để lớp U-PICA MAT tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn.

Bảo quản

Giữ khô trong bao bì gốc, nơi thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp. Dựng cuộn thẳng đứng – đặt nằm hoặc chồng cuộn có thể làm thay đổi chiều dày. Tránh tiếp xúc trực tiếp với xúc tác nguyên chất. Bảo quản dưới 40°C, độ ẩm tương đối dưới 60%.

Câu hỏi thường gặp

Chọn cấp U-PICA MAT nào?

Theo chiều dày lớp lõi cần đạt sau đóng rắn: T-1000 khoảng 1 mm, T-2000 khoảng 2 mm, T-3000 khoảng 3 mm, T-4000 khoảng 4 mm, T-5000 khoảng 5 mm.

Cần bao nhiêu nhựa cho U-PICA MAT?

Khoảng 0,65 kg nhựa cho mỗi m² và mỗi mm chiều dày. Ví dụ 3 m² T-4000 cần khoảng 7,8 kg nhựa.

U-PICA MAT dùng với quy trình nào?

Đắp tay (hand lay-up) và phun (spray-up), thao tác tương tự mat thủy tinh hoặc woven roving.

Có cần chồng mí khi ghép tấm không?

Không. Ghép đối đầu; khe hở lớn hơn 2 mm thì chèn bằng dải U-PICA MAT.

U-PICA MAT có giúp giảm in vân không?

Có. U-PICA MAT giảm rõ rệt hiện tượng in vân sợi lên bề mặt gelcoat, đặc biệt khi laminate có woven roving.

Bảo quản U-PICA MAT thế nào?

Giữ khô trong bao bì gốc, dựng cuộn thẳng đứng, tránh nắng, dưới 40°C và độ ẩm dưới 60%.

Lưu ý kỹ thuật

Chọn cấp độ dày theo chiều dày lớp lõi cần đạt và kết cấu laminate. Nên thử trên chi tiết mẫu với nhựa và quy trình đang dùng trước khi sản xuất.

GọiZaloBáo giá