Nhựa laminate không wax cho FRP thông dụng
SHCP 2626 BQTN phù hợp sản xuất tàu, canô, bồn, ống và nhiều chi tiết composite bằng hand lay-up hoặc gun spray-up.
Thông số chính từ TDS
- Độ nhớt 2,5–3,5 poise tại 30°C
- Gel time 10–18 phút tại 30°C
- Thixotropic index 1,5–2,5
- Acid value 20–24 mg KOH/g
- Ổn định trong tối dưới 25°C: 4 tháng theo TDS
- Thông số gel theo TDS: 1% MEKP trên 40 g nhựa
Hướng dẫn sử dụng
- Khuấy đều trước khi dùng. Ở 30°C với 1% MEKP, thời gian gel 10–18 phút.
- Độ nhớt thấp (2,5–3,5 poise) giúp thấm sợi nhanh trên CSM và woven roving.
- Lăn ép từng lớp để đuổi bọt khí trước khi nhựa gel.
Chọn đúng loại
2626 BQTN không có wax: bề mặt sau đóng rắn giữ khả năng bám cho lớp kế tiếp, phù hợp laminate nhiều lớp. Lớp ngoài cùng có thể còn hơi dính mặt; dùng topcoat có wax hoặc nhựa có wax cho lớp hoàn thiện nếu cần bề mặt khô.
Bảo quản
Bảo quản trong tối dưới 25°C, nhựa ổn định 4 tháng theo TDS. Đậy kín sau khi mở. Quy cách 225 kg/phuy.
GKFRP cung cấp tài liệu hiện hành theo đúng mã hàng và ứng dụng sau khi tiếp nhận yêu cầu.
Các giá trị trên được trích từ TDS đã cung cấp và không phải tiêu chuẩn nghiệm thu lô hàng. Luôn kiểm tra TDS/SDS hiện hành, thử nghiệm catalyst và xác nhận điều kiện sản xuất trước khi sử dụng đại trà.

