Nhựa đa dụng cho lăn tay, phun và quấn sợi
POLYMAL 8201 PT có tính thixotropic (chống chảy xệ) và đã xúc tiến sẵn, nên chỉ cần thêm chất xúc tác MEKP. Nhựa kháng nhiệt, kháng hóa chất và kháng nước tốt, bám dính tốt với sợi thủy tinh, cho sản phẩm FRP có độ bền cao.
Ứng dụng
- Bồn chứa nước và bồn trữ
- Tàu thuyền, ca-nô; thân vỏ ô tô
- Bồn tắm, tháp giải nhiệt
- Tấm phẳng, tấm định hình, vật dụng FRP
- Ống dẫn, thùng chứa và sản phẩm composite thông dụng
Đặc tính dạng lỏng
Brookfield LVT #3, 60 rpm @ 25°C.
Cơ tính mẫu đúc sau đóng rắn
Hướng dẫn sử dụng
- Nhựa đã xúc tiến sẵn, chỉ cần thêm xúc tác MEKP. Liều điển hình: 1,0% MEKP (Butanox M-50).
- Điều chỉnh thời gian gel bằng cách thay đổi lượng MEKP.
- Định lượng chính xác và trộn đều trước khi dùng.
- Loại non-waxed: cần bổ sung dung dịch wax nếu lớp bề mặt cuối cần đóng rắn không dính (tack-free).
- Có thể thêm styrene monomer để giảm độ nhớt nếu lưu kho lâu.
- Kết quả tốt nhất khi nhựa đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ phòng, trong thời gian đủ.
Bảo quản
Bảo quản trong thùng kín, nơi khô, mát và tối, dưới 25°C. Tránh nguồn nhiệt như ánh nắng trực tiếp và đường ống hơi. Độ ổn định lưu kho điển hình: 3 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Polymal 8201 PT có chứa wax không?
Không. Đây là loại non-waxed; cần bổ sung dung dịch wax nếu lớp bề mặt cuối cần đóng rắn không dính.
Dùng bao nhiêu MEKP?
Liều điển hình 1,0% MEKP (Butanox M-50). Điều chỉnh thời gian gel bằng cách thay đổi lượng MEKP.
Có cần thêm chất xúc tiến (cobalt) không?
Không. Nhựa đã xúc tiến sẵn (pre-accelerated), chỉ cần thêm MEKP.
Dùng cho quy trình nào?
Lăn tay (hand lay-up), phun (spray) và quấn sợi (filament winding).
Bảo quản được bao lâu?
Độ ổn định lưu kho điển hình 3 tháng, trong thùng kín, nơi khô mát, dưới 25°C.
GKFRP cung cấp tài liệu hiện hành theo đúng mã hàng và ứng dụng sau khi tiếp nhận yêu cầu.
Thông số dựa trên dữ liệu phòng thí nghiệm, không phải tiêu chuẩn nghiệm thu lô hàng. Cần thử nghiệm để xác định mức độ phù hợp với quy trình cụ thể.

