Vật liệu composite & hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam
TDS / SDS · Hỗ trợ kỹ thuật
Sản phẩmỨng dụngThương hiệuKiến thứcGiới thiệuLiên hệ
SWANCOR · Epoxy Vinyl Ester

SWANCOR 901-3 – Nhựa Epoxy Vinyl Ester kháng hóa chất

Nhựa epoxy vinyl ester nền Bisphenol A có khả năng kháng nhiều axit, kiềm, chất oxy hóa và dung dịch muối, đồng thời cung cấp cơ tính tốt khi gia cường bằng sợi thủy tinh, sợi carbon hoặc Kevlar.

Thương hiệuSWANCOR
Loại nhựaBisphenol A epoxy vinyl ester
Độ nhớt @25°C350–550 cPs
HDT100–102°C
SWANCOR 901-3 epoxy vinyl ester resin
SWANCOR 901-3
Tổng quan sản phẩm

Nhựa vinyl ester cho FRP kháng ăn mòn và kết cấu kỹ thuật

SWANCOR 901-3 là nhựa epoxy vinyl ester nền Bisphenol A. Theo TDS của nhà sản xuất, sản phẩm có khả năng kháng nhiều môi trường hóa chất hữu cơ và vô cơ, đồng thời có độ bền kéo, độ bền uốn và độ dai phù hợp cho các kết cấu composite gia cường.

Nhiệt độ biến dạng nhiệt của nhựa đóng rắn điển hình đạt khoảng 100–102°C theo ASTM D648. TDS cũng ghi nhận độ bền kéo 11.000–14.000 psi, độ giãn dài khi kéo 5–6% và độ bền uốn 17.000–20.000 psi đối với mẫu nhựa đúc trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.

Ứng dụng điển hình

  • Kháng nhiều axit, kiềm, chất oxy hóa và dung dịch muối
  • Cơ tính tốt khi gia cường bằng sợi thủy tinh, carbon hoặc Kevlar
  • Ứng dụng cho bồn, ống, scrubber, duct và hệ thống FGD
  • Phù hợp hệ thống xử lý nước thải, nước tinh khiết và một số ứng dụng thực phẩm
  • Có thể gia công bằng đắp tay, phun sợi, RTM, pultrusion và quấn sợi
  • Quy cách tiêu chuẩn 200 kg/phuy thép; IBC và ISO tank theo thỏa thuận

Phương pháp gia công

SWANCOR 901-3 có thể được sử dụng cho đắp tay, phun sợi, kéo đùn pultrusion, RTM và quấn sợi. TDS cũng nêu sản phẩm có thể dùng cho bê tông polymer. Việc lựa chọn chất xúc tác, chất thúc đẩy và thời gian gel phải được điều chỉnh theo nhiệt độ môi trường, quy trình và yêu cầu sản xuất thực tế.

Thông số điển hình của nhựa lỏng

Thông sốGiá trị điển hình
Ngoại quanTrong
Hàm lượng chất rắn55 ± 1%
Độ nhớt @25°C350–550 cPs
Tỷ trọng1,04 ± 0,01
Thời gian gel @25°C15–25 phút theo hệ xúc tác quy định trong TDS
Thời hạn bảo quản6 tháng đối với nhựa chưa xúc tiến

Cơ tính điển hình sau đóng rắn

Chỉ tiêuGiá trịPhương pháp
Độ bền kéo11.000–14.000 psiASTM D638
Độ giãn dài khi kéo5,0–6,0%ASTM D638
Độ bền uốn17.000–20.000 psiASTM D790
Nhiệt độ biến dạng nhiệt100–102°CASTM D648
Độ cứng Barcol35 ± 3ASTM D2583

Lưu ý về đóng rắn và bảo quản

Thời gian gel của SWANCOR 901-3 chịu ảnh hưởng mạnh bởi nồng độ chất xúc tác và nhiệt độ, đồng thời có thể thay đổi theo độ ẩm, pigment, chất độn và phụ gia. Nhà sản xuất khuyến nghị kiểm tra một lượng nhỏ nhựa trong điều kiện vận hành thực tế trước khi đưa vào sản xuất.

Nếu nhựa được pha sẵn chất thúc đẩy muối cobalt, thời hạn sử dụng bị rút ngắn và TDS yêu cầu sử dụng trong vòng ba tháng. Sản phẩm có chứa styrene, vì vậy phải tránh nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa; bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh nắng trực tiếp và ở nhiệt độ dưới 25°C để duy trì độ ổn định tối ưu.

Quy cách đóng gói

Quy cách tiêu chuẩn là phuy thép 200 kg. IBC và ISO tank có thể được cung cấp theo thỏa thuận.

Lưu ý kỹ thuật

TDS nêu thời hạn bảo quản 6 tháng đối với nhựa chưa xúc tiến. Khi đã pha chất xúc tiến muối cobalt, thời hạn sử dụng giảm còn tối đa 3 tháng. Điều kiện đóng rắn và khả năng kháng hóa chất cần được kiểm chứng theo môi trường sử dụng thực tế.

GọiZaloBáo giá