Nhựa vinyl ester cho FRP kháng ăn mòn và kết cấu kỹ thuật
SWANCOR 901-3 là nhựa epoxy vinyl ester nền Bisphenol A. Theo TDS của nhà sản xuất, sản phẩm có khả năng kháng nhiều môi trường hóa chất hữu cơ và vô cơ, đồng thời có độ bền kéo, độ bền uốn và độ dai phù hợp cho các kết cấu composite gia cường.
Nhiệt độ biến dạng nhiệt của nhựa đóng rắn điển hình đạt khoảng 100–102°C theo ASTM D648. TDS cũng ghi nhận độ bền kéo 11.000–14.000 psi, độ giãn dài khi kéo 5–6% và độ bền uốn 17.000–20.000 psi đối với mẫu nhựa đúc trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.
Ứng dụng điển hình
- Kháng nhiều axit, kiềm, chất oxy hóa và dung dịch muối
- Cơ tính tốt khi gia cường bằng sợi thủy tinh, carbon hoặc Kevlar
- Ứng dụng cho bồn, ống, scrubber, duct và hệ thống FGD
- Phù hợp hệ thống xử lý nước thải, nước tinh khiết và một số ứng dụng thực phẩm
- Có thể gia công bằng đắp tay, phun sợi, RTM, pultrusion và quấn sợi
- Quy cách tiêu chuẩn 200 kg/phuy thép; IBC và ISO tank theo thỏa thuận
Phương pháp gia công
SWANCOR 901-3 có thể được sử dụng cho đắp tay, phun sợi, kéo đùn pultrusion, RTM và quấn sợi. TDS cũng nêu sản phẩm có thể dùng cho bê tông polymer. Việc lựa chọn chất xúc tác, chất thúc đẩy và thời gian gel phải được điều chỉnh theo nhiệt độ môi trường, quy trình và yêu cầu sản xuất thực tế.
Thông số điển hình của nhựa lỏng
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Ngoại quan | Trong |
| Hàm lượng chất rắn | 55 ± 1% |
| Độ nhớt @25°C | 350–550 cPs |
| Tỷ trọng | 1,04 ± 0,01 |
| Thời gian gel @25°C | 15–25 phút theo hệ xúc tác quy định trong TDS |
| Thời hạn bảo quản | 6 tháng đối với nhựa chưa xúc tiến |
Cơ tính điển hình sau đóng rắn
| Chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ bền kéo | 11.000–14.000 psi | ASTM D638 |
| Độ giãn dài khi kéo | 5,0–6,0% | ASTM D638 |
| Độ bền uốn | 17.000–20.000 psi | ASTM D790 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | 100–102°C | ASTM D648 |
| Độ cứng Barcol | 35 ± 3 | ASTM D2583 |
Lưu ý về đóng rắn và bảo quản
Thời gian gel của SWANCOR 901-3 chịu ảnh hưởng mạnh bởi nồng độ chất xúc tác và nhiệt độ, đồng thời có thể thay đổi theo độ ẩm, pigment, chất độn và phụ gia. Nhà sản xuất khuyến nghị kiểm tra một lượng nhỏ nhựa trong điều kiện vận hành thực tế trước khi đưa vào sản xuất.
Nếu nhựa được pha sẵn chất thúc đẩy muối cobalt, thời hạn sử dụng bị rút ngắn và TDS yêu cầu sử dụng trong vòng ba tháng. Sản phẩm có chứa styrene, vì vậy phải tránh nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa; bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh nắng trực tiếp và ở nhiệt độ dưới 25°C để duy trì độ ổn định tối ưu.
Quy cách đóng gói
Quy cách tiêu chuẩn là phuy thép 200 kg. IBC và ISO tank có thể được cung cấp theo thỏa thuận.
TDS nêu thời hạn bảo quản 6 tháng đối với nhựa chưa xúc tiến. Khi đã pha chất xúc tiến muối cobalt, thời hạn sử dụng giảm còn tối đa 3 tháng. Điều kiện đóng rắn và khả năng kháng hóa chất cần được kiểm chứng theo môi trường sử dụng thực tế.

