Tổng quan sản phẩm
Nhựa laminate cho spray-up và hand lay-up
POLYSTAR R8336PT hướng đến khả năng thấm và lăn sợi nhanh, đóng rắn tốt ở lớp mỏng và sớm phát triển độ cứng Barcol.
Thông số chính từ TDS
- Tỷ trọng 1,08–1,12 tại 25°C
- Độ nhớt 4,5–5,0 dPa·s tại 25°C
- Thixotropic index 1,8–2,8
- Gel time 22–27 phút tại 25°C
- HDT điển hình 70–80°C
- Dữ liệu gel theo TDS: 1,0 phr MEKPO 55%
Hướng dẫn sử dụng
- Nhựa prepromoted, chỉ cần pha MEKPO. Ở 25°C với 1,0 phr MEKPO 55%, thời gian gel 22–27 phút.
- Thấm và lăn sợi nhanh, đóng rắn tốt ở lớp mỏng, độ cứng Barcol phát triển sớm, giúp rút ngắn thời gian tháo khuôn.
Chọn đúng loại
So với R8236PT, R8336PT gel nhanh hơn và chịu nhiệt tốt hơn (HDT 70–80°C). Chọn R8336PT khi cần chu kỳ ngắn hoặc sản phẩm làm việc ở nhiệt độ cao hơn; chọn R8236PT khi cần thêm thời gian thi công cho chi tiết lớn.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh nắng và nguồn nhiệt, đậy kín sau khi mở.
Yêu cầu TDS / SDS
GKFRP cung cấp tài liệu hiện hành theo đúng mã hàng và ứng dụng sau khi tiếp nhận yêu cầu.
Lưu ý kỹ thuật
Các giá trị được trích từ TDS đã cung cấp và không phải tiêu chuẩn nghiệm thu lô hàng. Luôn kiểm tra TDS/SDS hiện hành và thử điều kiện ép hoặc đóng rắn trước khi sản xuất.
