Vật liệu composite & hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam
TDS / SDS · Hỗ trợ kỹ thuật
Sản phẩmỨng dụngThương hiệuKiến thứcGiới thiệuLiên hệ
ATL Composites · Epoxy infusion

Nhựa Epoxy ATL KINETIX – R118

Nhựa epoxy độ nhớt rất thấp cho các công nghệ truyền nhựa chân không SCRIMP, VARTM và RIFT. Thấm ướt sợi tốt, ít bọt khí, cho sản phẩm có độ bền cao và kháng ẩm tốt.

Thương hiệuATL Composites · Kinetix
Code / GradeR118
Tỷ lệ trộn100 : 25 theo khối lượng
Độ nhớt R118450 mPa·s @ 25°C
Nhựa epoxy Kinetix R118 và chất đóng rắn H103, H120
KINETIX R118
Tổng quan sản phẩm

Epoxy độ nhớt thấp cho truyền nhựa chân không

KINETIX R118 là nhựa epoxy có độ nhớt rất thấp, đi cùng các chất đóng rắn phù hợp với hầu hết công nghệ composite hút chân không như SCRIMP, VARTM và RIFT. Độ nhớt thấp giúp thấm ướt sợi tốt hơn, ít bọt khí, cho sản phẩm bền và kháng ẩm tốt.

Ứng dụng điển hình

  • Du thuyền, tàu thuyền
  • Kayak
  • Thiết bị thể thao
  • Sản phẩm composite nhẹ, độ bền cao

Chọn chất đóng rắn

  • H117 – đóng rắn ở nhiệt độ phòng, có thể tháo khuôn sau 5 giờ. Bộ R118/H117 cho cơ tính tốt mà không cần sấy.
  • H126 và H120 – đóng rắn ở nhiệt độ phòng, cho đặc tính tốt mà không cần sấy (post-cure).
  • H103 – thời gian gia công dài nhất và Tg cao nhất. Có thể giòn khi nhiệt độ môi trường tăng, có thể cần sấy ở tối thiểu 50°C để đạt cơ tính và khả năng biến dạng tối ưu.

Tỷ lệ pha trộn

100 phần R118 : 25 phần chất đóng rắn, theo khối lượng. Cân và trộn cẩn thận. Không điều chỉnh thời gian đóng rắn bằng cách thay đổi tỷ lệ chất đóng rắn – hãy chọn chất đóng rắn khác.

Tính chất vật lý

R118H117H126H120H103
Trạng tháiLỏng trongLỏng vàng nhạtLỏng nâu nhạtLỏng màu vàngLỏng trong suốt
Độ nhớt, mPa·s @ 25°C4502301134520
Trọng lượng riêng, g/ml @ 25°C1,111,020,980,940,93

Tính chất gia công (R118 + chất đóng rắn)

H117H126H120H103
Pot life – 100 g @ 25°C15 phút42 phút75 phút145 phút
Độ nhớt sau trộn, mPa·s @ 25°C400340240220
Độ cứng Shore D (sau 2 tuần)83848485
Tg: 24 giờ @ 25°C44°C42°C45°C43°C
Tg: + 16 giờ @ 40°C59°C61°C63°C62°C
Tg: + 8 giờ @ 60°C68°C76°C68°C78°C
Tg: + 8 giờ @ 80°C75°C79°C75°C90°C
Tg cuối cùng*75°C82°C75°C96°C

* Tg cuối cùng sau 24 giờ @ 25°C + 2 giờ @ 120°C. Các mức Tg sấy đều tính sau 24 giờ @ 25°C.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ trộn R118 là bao nhiêu?

100 phần R118 : 25 phần chất đóng rắn theo khối lượng. Không thay đổi tỷ lệ để điều chỉnh thời gian đóng rắn.

Nên chọn chất đóng rắn nào?

Theo thời gian gia công cần có (pot life 100 g @ 25°C): H117 15 phút, H126 42 phút, H120 75 phút, H103 145 phút.

Có cần sấy (post-cure) không?

H117, H120 và H126 đóng rắn ở nhiệt độ phòng, không cần sấy. H103 có thể cần sấy tối thiểu 50°C để đạt cơ tính tối ưu.

Tg tối đa đạt được bao nhiêu?

Sau 24 giờ @ 25°C + 2 giờ @ 120°C: H117 75°C, H126 82°C, H120 75°C, H103 96°C.

R118 dùng cho quy trình nào?

Các công nghệ truyền nhựa chân không như SCRIMP, VARTM và RIFT.

Yêu cầu TDS / SDS

GKFRP cung cấp tài liệu hiện hành theo đúng mã hàng và ứng dụng sau khi tiếp nhận yêu cầu.

Lưu ý kỹ thuật

Thông số trên trang lấy từ tài liệu kỹ thuật KINETIX R118 của ATL Composites. Pot life và Tg phụ thuộc khối lượng mẻ trộn, nhiệt độ và chế độ sấy thực tế; nên thử trên chi tiết mẫu trước khi sản xuất.

Nguồn sản phẩm và hình ảnh: ATL Composites

GọiZaloBáo giá